學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
厚顏
厚顏
giản thể:
厚颜
hòu
yán
[ㄏㄡˋ ㄧㄢˊ]
HẬU NHAN
TOCFL 7
1.
không biết xấu hổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
厚
hòu
dày
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
濃厚
nónghòu
dày
寬厚
kuānhòu
khoan dung
豐厚
fēnghòu
hào phóng; dồi dào
雄厚
xiónghòu
đáng kể; mạnh mẽ; dồi dào; phong phú
逐字解
Từng chữ trong từ
厚
hậu
dày
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
喉咽
hóuyān
hạ họng thanh quản
喉炎
hóuyán
viêm thanh quản
後燕
HòuYān
Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厚颜 nghĩa là gì? · Kaori Dict