學華語Kaori Dict

反臉無情

giản thể: 反脸无情

fǎnliǎnqíng

ㄈㄢˇ ㄌㄧㄢˇ ㄨˊ ㄑㄧㄥˊ

PHẢN KIỂM VÔ TÌNH

  1. 1.trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反臉無情 nghĩa là gì? · Kaori Dict