- 1.giành chiến thắng
- 2.vượt qua đối thủ

例句Câu ví dụ
- 1
單憑力量不能保證取勝。
dān píng lìliang bùnéng bǎozhèng qǔshèng。
Chỉ dựa vào sức mạnh không thể đảm bảo chiến thắng

單憑力量不能保證取勝。
dān píng lìliang bùnéng bǎozhèng qǔshèng。
Chỉ dựa vào sức mạnh không thể đảm bảo chiến thắng