學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄒㄩˋ

TỰ

  1. 1.biến thể của 敘|叙[xu4]

Cách đọc khác:viết tắt của Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4]kể

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們得好好敘敘舊了。

    wǒmen de hǎohǎo xù xùjiù le。

    Chúng ta nên trò chuyện lại một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叙 nghĩa là gì? · Kaori Dict