- 1.biến thể của 敘|叙[xu4]
Cách đọc khác:Xù — viết tắt của Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4]xù — kể

例句Câu ví dụ
- 1
我們得好好敘敘舊了。
wǒmen de hǎohǎo xù xùjiù le。
Chúng ta nên trò chuyện lại một chút.
Cách đọc khác:Xù — viết tắt của Syria 敘利亞|叙利亚[Xu4 li4 ya4]xù — kể

我們得好好敘敘舊了。
wǒmen de hǎohǎo xù xùjiù le。
Chúng ta nên trò chuyện lại một chút.