學華語Kaori Dict

古城區

giản thể: 古城区

chéng

ㄍㄨˇ ㄔㄥˊ ㄑㄩ

CỔ THÀNH KHU

  1. 1.khu phố cổ
  2. 2.quận Cổ Thành của thành phố Lệ Giang 麗江市|丽江市[Li4 jiang1 shi4], Vân Nam

Cách đọc khác:GǔchéngQū古城區 — Gucheng, một quận của thành phố Lijiang 麗江市|丽江市[Li4 jiang1 Shi4], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古城區 nghĩa là gì? · Kaori Dict