后土
Hòutǔ
[ㄏㄡˋ ㄊㄨˇ]
HẬU THỔ
- 1.thần Đất (thường được kết hợp với 皇天[Huang2 tian1], Thiên Đế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
[ㄏㄡˋ ㄊㄨˇ]
HẬU THỔ
