- 1.họ [Lu:3]
Cách đọc khác:lǚ — quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống

例句Câu ví dụ
- 1
從馬青路上地鐵,坐到呂厝換乘1號線,就能到廈門北站。
cóng mǎ qīng lùshang dìtiě, zuò dào Lǚ cuò huànchéng 1 hào xiàn, jiù néng dào Xiàmén běi zhàn。
Đi tàu điện ngầm từ đường Mộc Mộc, xuống ga Lỗ Tự đổi sang tuyến 1, có thể đến ga Bắc Hạ Môn
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 呂quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- 呂岩Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường
- 呂布Lü Bu (-198), tướng quân và lãnh chúa
- 呂望xem Khương Tử Nha 姜子牙[Jiang1 Zi3 ya2]
- 呂梁địa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西
- 呂蒙Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc
- 呂覽"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 呂氏春秋|吕氏春秋[Lu:3 shi4 Chun1 qiu1]
- 律呂cao độ; âm luật