學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄩˇ

LỮ

  1. 1.họ [Lu:3]

Cách đọc khác:quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống

例句Câu ví dụ

  • 1

    從馬青路上地鐵,坐到呂厝換乘1號線,就能到廈門北站。

    cóng mǎ qīng lùshang dìtiě, zuò dào Lǚ cuò huànchéng 1 hào xiàn, jiù néng dào Xiàmén běi zhàn。

    Đi tàu điện ngầm từ đường Mộc Mộc, xuống ga Lỗ Tự đổi sang tuyến 1, có thể đến ga Bắc Hạ Môn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吕 nghĩa là gì? · Kaori Dict