學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘔
嘔
giản thể:
呕
ǒu
[ㄡˇ]
ẨU
1.
nôn mửa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘔吐
ǒutù
nôn mửa
作嘔
zuòǒu
cảm thấy buồn nôn
乾嘔
gānǒu
nôn khan
嘔氣
òuqì
biến thể của 慪氣|怄气[ou4 qi4]
嘔出物
ǒuchūwù
chất nôn
嘔吐物
ǒutùwù
chất nôn
嘔心瀝血
ǒuxīnlìxuè
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ)
噯氣嘔逆
ǎiqìǒunì
ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
逐字解
Từng chữ trong từ
嘔
ẩu
nôn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偶
ǒu
tình cờ
區
Ōu
họ [Ou1]
慪
òu
chọc tức
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
毆
Ōu
họ [Ou1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
呕 nghĩa là gì? · Kaori Dict