學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
咒詛
咒詛
giản thể:
咒诅
zhòu
zǔ
[ㄓㄡˋ ㄗㄨˇ]
CHÚ RỦA
1.
nguyền rủa
2.
chửi rủa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
詛咒
zǔzhòu
nguyền rủa
咒罵
zhòumà
nguyền rủa
咒語
zhòuyǔ
thần chú
魔咒
mózhòu
thần chú
呪
zhòu
biến thể của 咒[zhou4]
咒
zhòu
thần chú
詛
zǔ
nguyền rủa
咒文
zhòuwén
thần chú
逐字解
Từng chữ trong từ
咒
chú
nguyền rủa, chửi, lời chú thuật
詛
rủa, trớ
nguyền rủa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
週租
zhōuzū
thuê theo tuần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咒诅 nghĩa là gì? · Kaori Dict