學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鹹酥雞
鹹酥雞
giản thể:
咸酥鸡
xián
sū
jī
[ㄒㄧㄢˊ ㄙㄨ ㄐㄧ]
HÀM TÔ KÊ
1.
món gà chiên muối tiêu
2.
gà chiên kiểu Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雞
jī
gia cầm
鹹
xián
được ướp muối
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
公雞
gōngjī
gà trống
母雞
mǔjī
gà mái
酥
sū
bánh ngàn lớp
鶴立雞群
hèlìjīqún
hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
雞尾酒
jīwěijiǔ
cocktail (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
鹹
hàm
Mặn, mặn vừng
酥
tô
bơ
雞
kê
chicken
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
咸酥鸡 nghĩa là gì? · Kaori Dict