學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
響雷
響雷
giản thể:
响雷
xiǎng
léi
[ㄒㄧㄤˇ ㄌㄟˊ]
HƯỞNG LÔI
1.
sấm nổ
2.
tiếng sấm
3.
LT:個|个[ge4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
影響
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
響
xiǎng
tiếng
打雷
dǎléi
sấm rền
響聲
xiǎngshēng
tiếng ồn
響應
xiǎngyìng
đáp lại
音響
yīnxiǎng
âm thanh
響亮
xiǎngliàng
to và rõ; vang dội
反響
fǎnxiǎng
dư âm
逐字解
Từng chữ trong từ
響
hưởng, hướng
làm ra tiếng, làm ra âm thanh
雷
lôi
sấm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
相類
xiānglèi
tương tự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
响雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict