學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗊吥
嗊吥
giản thể:
唝吥
Gòng
bù
[ㄍㄨㄥˋ ㄅㄨˋ]
CỐNG BẤT
1.
tên cũ của tỉnh Kampot và thị trấn Kampot ở Campuchia, hiện nay viết là 貢布|贡布[Gong4 bu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吥
bù
dùng phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
嗊
gòng
dùng để phiên âm trong 嗊吥|唝吥[Gong4 bu4]
嗊
hǒng
dùng trong tiêu đề một bài hát cổ, 囉嗊曲|啰唝曲[Luo2 hong3 Qu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
嗊
cống
dùng trong tên địa danh và tên khác
吥
bất
một cái sưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
公布
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
工部
GōngBù
Bộ Công (thời Trung Quốc phong kiến)
貢布
Gòngbù
Kampot, thị trấn ở Campuchia, thủ phủ của tỉnh Kampot
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唝吥 nghĩa là gì? · Kaori Dict