學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
啟齒
啟齒
giản thể:
启齿
qǐ
chǐ
[ㄑㄧˇ ㄔˇ]
KHỞI XỈ
TOCFL 7
1.
mở miệng
2.
bắt đầu nói
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
啟動
qǐdòng
khởi động (một máy)
啟發
qǐfā
khai sáng
啟事
qǐshì
thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
牙齒
yáchǐ
răng
開啟
kāiqǐ
mở
啟示
qǐshì
tiết lộ
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
啟迪
qǐdí
khai sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
啟
khởi, khải
mở ra
齒
xỉ
răng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
啟齒 nghĩa là gì? · Kaori Dict