同字詞Từ cùng gốc chữ
- 啦thán từ ở cuối câu, viết gọn của 了啊, biểu thị cảm thán
- 啦啦隊đội cổ vũ
- 啦(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.
- 喀(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nôn
- 卡啦giòn, chiên sâu (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
- 咔啦giòn, chiên giòn (biến thể của 卡拉[ka3 la1])
- 啦呱biến thể của 拉呱[la1 gua5]
- 喀什thành phố và địa khu Kāshí hoặc Qeshqer ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
