學華語Kaori Dict

善於

giản thể: 善于

shàn

ㄕㄢˋ ㄩˊ

THIỆN VU

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.giỏi về; thành thạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他善於操作機器。

    tā shàn yú cāo zuò jī qì

    Anh ấy giỏi trong việc vận hành máy móc

  • 2

    她很善於砍價。

    tā hěn shànyú kǎnjià。

    Cô ấy rất giỏi trong việc thương lượng giá.

  • 3

    他善於在青年中識拔人才。

    tā shànyú zài qīngnián zhōng shí bá réncái。

    Anh ấy giỏi tại phát hiện tài năng trẻ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善于 nghĩa là gì? · Kaori Dict