學華語Kaori Dict

喬納森

giản thể: 乔纳森

Qiáosēn

ㄑㄧㄠˊ ㄋㄚˋ ㄙㄣ

KIỀU NẠP SÂM

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬納森吃牌了,因為與對方球員打架。

    Qiáonàsēn chī pái le, yīnwèi yǔ duìfāng qiúyuán dǎjià。

    Jonathan bị phạt thẻ vì đã đánh nhau với cầu thủ bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喬納森 nghĩa là gì? · Kaori Dict