學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦM

  1. 1.ngậm (thường chỉ miệng hoặc mắt)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的眼里噙滿淚水。

    wǒ de yǎn lǐ qín mǎn lèishuǐ。

    Trong mắt tôi đầy nước mắt

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噙 nghĩa là gì? · Kaori Dict