學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚕囌
嚕囌
giản thể:
噜苏
lū
sū
[ㄌㄨ ㄙㄨ]
LỖ TÔ
1.
xem 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
嚕
lū
càu nhàu
囌
sū
dùng trong 嚕囌|噜苏[lu1 su1]
甦
sū
biến thể của 蘇|苏[su1]
蘇
Sū
họ [Su1]
蘇
sū
cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)
蘓
sū
biến thể cũ của 蘇|苏[su1]
逐字解
Từng chữ trong từ
嚕
lỗ, rủa
nhiều lời, nói nhiều
囌
tô
nói nhiều
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
露宿
lùsù
ngủ ngoài trời
魯肅
LǔSù
Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 魯子敬|鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 東吳|东吴
鹵素
lǔsù
halogen (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噜苏 nghĩa là gì? · Kaori Dict