- 1.chỉ huy trung đoàn
- 2.trưởng đoàn
- 3.người tổ chức mua chung; điều phối viên mua chung

例句Câu ví dụ
- 1
團長率領隊員們進入了會場。
tuán zhǎng shuài lǐng duì yuán men jìn rù le huì chǎng
Trưởng đoàn dẫn đội vào hội trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.