學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
囤積
囤積
giản thể:
囤积
tún
jī
[ㄊㄨㄣˊ ㄐㄧ]
TỒN TÍCH
TOCFL 7
1.
tích trữ
2.
mua dự trữ
3.
đầu cơ (để tích lũy)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
lũng đoạn thị trường thứ gì đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
累積
lěijī
tích lũy
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
積
jī
tích lũy; gom góp; lưu trữ
積澱
jīdiàn
lắng đọng tích tụ qua thời gian
逐字解
Từng chữ trong từ
囤
độn, tồn, đồn
thùng đựng gạo
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臀肌
túnjī
cơ mông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
囤積 nghĩa là gì? · Kaori Dict