學華語Kaori Dict

在於

giản thể: 在于

zài

ㄗㄞˋ ㄩˊ

TẠI VU

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.nằm ở; do (một thuộc tính nào đó)
  2. 2.(một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    成功在於堅持。

    chéng gōng zài yú jiān chí

    Thành công nằm ở sự kiên trì

  • 2

    語言的學習在於日積月累。

    yǔyán de xuéxí zàiyú rìjīyuèlěi。

    Học ngôn ngữ cần tích lũy từng ngày

  • 3

    演出的成功,在於大家的團結努力。

    yǎnchū de chénggōng, zàiyú dàjiā de tuánjié nǔlì。

    Thành công của buổi biểu diễn nằm ở sự đoàn kết và nỗ lực của mọi người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在于 nghĩa là gì? · Kaori Dict