學華語Kaori Dict

giản thể:

fén

ㄈㄣˊ

PHẦN

HSK 7-9N
  1. 1.mộ
  2. 2.mả
  3. 3.LT:座[zuo4]
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bờ đê
  2. 5.
  3. 6.sách cổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子給他剛死了的狗挖了個墳。

    háizi gěi tā gāng sǐ le de gǒu wā le gě fén。

    Đứa trẻ đào một ngôi mộ cho con chó vừa chết của mình

  • 2

    火車擒住軌,在黑夜里直奔,過山,過水,過陳死人的墳。

    huǒchē qín zhù guǐ, zài hēiyè lǐ zhíbèn, guò shān, guò shuǐ, guò Chén sǐrén de fén。

    Tàu lửa siết chặt đường ray, lao vào đêm tối, vượt núi, vượt sông, vượt nghĩa trang người chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坟 nghĩa là gì? · Kaori Dict