學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
基團
基團
giản thể:
基团
jī
tuán
[ㄐㄧ ㄊㄨㄢˊ]
CƠ ĐOÀN
1.
gốc (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
基本
jīběn
cơ bản
團體
tuántǐ
nhóm
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
基本上
jīběnshang
về cơ bản
集團
jítuán
nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
基
cơ
nền tảng
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
集團
jítuán
nhóm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
基團 nghĩa là gì? · Kaori Dict