- 1.Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda)

例句Câu ví dụ
- 1
你玩過最新的塞爾達(Zelda)游戲嗎?
nǐ wán guò zuìxīn de Sàiěrdá ( Z e l d a ) yóuxì ma?
Anh có chơi qua trò chơi Zelda mới nhất chưa?

你玩過最新的塞爾達(Zelda)游戲嗎?
nǐ wán guò zuìxīn de Sàiěrdá ( Z e l d a ) yóuxì ma?
Anh có chơi qua trò chơi Zelda mới nhất chưa?