學華語Kaori Dict

塞爾達

giản thể: 塞尔达

Sàiěr

ㄙㄞˋ ㄦˇ ㄉㄚˊ

TÁI NHĨ ĐẠT

  1. 1.Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你玩過最新的塞爾達(Zelda)游戲嗎?

    nǐ wán guò zuìxīn de Sàiěrdá ( Z e l d a ) yóuxì ma?

    Anh có chơi qua trò chơi Zelda mới nhất chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞爾達 nghĩa là gì? · Kaori Dict