學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
墒
墒
shāng
[ㄕㄤ]
1.
đất đã cày
2.
độ ẩm của đất
3.
rãnh cày
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
保墒
bǎoshāng
bảo tồn độ ẩm của đất
墒土
shāngtǔ
đất ẩm mới cày
墒情
shāngqíng
tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không)
逐字解
Từng chữ trong từ
墒
—
ẩm ướt, đất canh tác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
上
shàng
đầu tiên (của nhiều phần)
傷
shāng
làm bị thương
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
尚
shàng
vẫn
丄
shàng
biến thể cũ của 上[shang4]
上
shǎng
dùng trong 上聲|上声[shang3 sheng1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
墒 nghĩa là gì? · Kaori Dict