學華語Kaori Dict

giản thể:

qiáng

ㄑㄧㄤˊ

TƯỜNG

HSK 2N
  1. 1.tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
  2. 2.(tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被牆|被墙[bei4 qiang2])

Cách đọc khác:qiángbiến thể của 牆|墙[qiang2], tường

例句Câu ví dụ

  • 1

    別靠牆站著。

    bié kào qiáng zhàn zhe

    Đừng dựa vào tường

  • 2

    教室的牆上有中國地圖。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Giường lớp có bản đồ Trung Quốc trên tường

  • 3

    牆上掛著一張圖畫。

    qiáng shàng guà zhe yī zhāng tú huà

    Một bức tranh treo trên tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墙 nghĩa là gì? · Kaori Dict