學華語Kaori Dict

牆壁

giản thể: 墙壁

qiáng

ㄑㄧㄤˊ ㄅㄧˋ

TƯỜNG BÍCH

HSK 5TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    牆壁上掛著一幅漫畫。

    qiáng bì shàng guà zhe yī fú màn huà

    Một bức tranh hài hang trên tường

  • 2

    我等你的明信片,這樣我就能裝飾我新家的牆壁了。

    wǒděng nǐ de míngxìnpiàn, zhèyàng wǒ jiù néng zhuāngshì wǒ xīn jiāde qiángbì le。

    Tôi đang chờ tấm thiệp của anh, như vậy tôi mới có thể trang trí bức tường mới của tôi

  • 3

    他打了牆壁一拳。

    tā dǎ le qiángbì yī quán。

    Anh ấy đã đá một cú đấm vào tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墙壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict