- 1.nếp gấp do áp lực
- 2.bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác
- 3.bóng trên vạch (tức là trên đường biên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.