學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
奴顏婢膝
奴顏婢膝
giản thể:
奴颜婢膝
nú
yán
bì
xī
[ㄋㄨˊ ㄧㄢˊ ㄅㄧˋ ㄒㄧ]
NÔ NHAN TỲ TẤT
1.
khúm núm và quỳ gối (thành ngữ); xu nịnh
2.
cúi đầu để lấy lòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
顏色
yánsè
màu sắc
五顏六色
wǔyánliùsè
nhiều màu sắc
膝蓋
xīgài
đầu gối
奴隸
núlì
nô lệ
容顏
róngyán
diện mạo
奴才
núcai
nô lệ
顏面
yánmiàn
khuôn mặt
奴役
núyì
bắt làm nô lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
奴
nô
nô lệ, người hầu
顏
nhan
mặt, ngoại hình khuôn mặt
婢
tỳ, tì
nàng hầu
膝
tất
gối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
奴颜婢膝 nghĩa là gì? · Kaori Dict