學華語Kaori Dict

妥壩縣

giản thể: 妥坝县

Tuǒxiàn

ㄊㄨㄛˇ ㄅㄚˋ ㄒㄧㄢˋ

THOẢ ? HUYỆN

  1. 1.huyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng
  2. 2.chia thành các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妥坝县 nghĩa là gì? · Kaori Dict