學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬰猴
嬰猴
giản thể:
婴猴
yīng
hóu
[ㄧㄥ ㄏㄡˊ]
ANH HẦU
1.
vượn galago; vượn bụi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嬰兒
yīngér
trẻ sơ sinh
猴
hóu
khỉ
猴子
hóuzi
con khỉ
嬰
yīng
trẻ sơ sinh
女嬰
nǚyīng
bé gái
嬰孩
yīnghái
trẻ sơ sinh
巨嬰
jùyīng
(từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)
抓猴
zhuāhóu
(Đài Loan) bắt quả tang đàn ông ngoại tình (từ tiếng Đài Loan 掠猴, phát âm Tai-lo [lia̍h-kâu])
逐字解
Từng chữ trong từ
嬰
anh
trẻ sơ sinh, trẻ con
猴
hầu
khỉ, khỉ đột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
影后
yǐnghòu
nữ hoàng điện ảnh; người đoạt giải nữ diễn viên xuất sắc nhất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
婴猴 nghĩa là gì? · Kaori Dict