學華語Kaori Dict

影后

yǐnghòu

ㄧㄥˇ ㄏㄡˋ

ẢNH HẬU

  1. 1.nữ hoàng điện ảnh; người đoạt giải nữ diễn viên xuất sắc nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    她憑藉這部電影在影壇嶄露頭角,成為新生代影後。

    tā píngjiè zhè bù diànyǐng zài yǐngtán zhǎnlùtóujiǎo, chéngwéi Xīnshēngdài yǐnghòu。

    Cô ấy nhờ bộ phim này mà nổi bật trong làng điện ảnh, trở thành diễn viên điện ảnh thế hệ mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

影后 nghĩa là gì? · Kaori Dict