學華語Kaori Dict

孝順

giản thể: 孝顺

xiàoshùn

ㄒㄧㄠˋ ㄕㄨㄣˋ

HIẾU THUẬN

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.hiếu thảo
  2. 2.tròn bổn phận
  3. 3.hết lòng với cha mẹ (và ông bà, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thể hiện lòng hiếu thảo với (thành viên gia đình lớn tuổi)
  2. 5.lòng hiếu thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孝顺 nghĩa là gì? · Kaori Dict