- 1.Thành phố Mumbai (trước đây là Bombay)

例句Câu ví dụ
- 1
這艘船的目的地是孟買
zhè sōu chuán de mùdìdì shì Mèngmǎi
Con tàu này có điểm đến là Bombay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.