學華語Kaori Dict

孟買

giản thể: 孟买

Mèngmǎi

ㄇㄥˋ ㄇㄞˇ

MẠNH MÃI

  1. 1.Thành phố Mumbai (trước đây là Bombay)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這艘船的目的地是孟買

    zhè sōu chuán de mùdìdì shì Mèngmǎi

    Con tàu này có điểm đến là Bombay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孟买 nghĩa là gì? · Kaori Dict