學華語Kaori Dict

宛若

wǎnruò

ㄨㄢˇ ㄖㄨㄛˋ

UYỂN NHƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    夜幕降臨,城鎮的燈火亮起來了。遠遠望去宛若一顆寶石。

    yèmùjiànglín, chéngzhèn de dēnghuǒ liàng qǐlai le。 yuǎnyuǎn wàng qù wǎnruò yī kē bǎoshí。

    Khi màn đêm buông xuống, ánh sáng của thành phố sáng lên. Từ xa nhìn lại như một viên ngọc quý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宛若 nghĩa là gì? · Kaori Dict