例句Câu ví dụ
- 1
我感覺宛如活在童話故事中。
wǒ gǎnjué wǎnrú huó zài tónghuàgùshì zhōng。
Tôi cảm thấy như đang sống trong câu chuyện cổ tích.
- 2
他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。
tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。
Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.
- 3
妳宛如天使!
nǐ wǎnrú tiānshǐ!
Cô giống như thiên thần!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
