學華語Kaori Dict

宛如

wǎn

ㄨㄢˇ ㄖㄨˊ

UYỂN NHƯ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覺宛如活在童話故事中。

    wǒ gǎnjué wǎnrú huó zài tónghuàgùshì zhōng。

    Tôi cảm thấy như đang sống trong câu chuyện cổ tích.

  • 2

    他言語尖酸,宛如利喙直刺人心。

    tā yányǔ jiānsuān, wǎnrú lì huì zhí cì rénxīn。

    Anh ấy nói chuyện gắt gao, giống như một cái lưỡi nhọn đâm thẳng vào tim người.

  • 3

    妳宛如天使!

    nǐ wǎnrú tiānshǐ!

    Cô giống như thiên thần!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宛如 nghĩa là gì? · Kaori Dict