學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宮崎
宮崎
giản thể:
宫崎
Gōng
qí
[ㄍㄨㄥ ㄑㄧˊ]
CUNG KHI
1.
Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宮
gōng
cung điện
宮廷
gōngtíng
triều đình (của vua hoặc hoàng đế)
皇宮
huánggōng
hoàng cung
宮殿
gōngdiàn
cung điện
子宮
zǐgōng
tử cung
迷宮
mígōng
mê cung
崎嶇
qíqū
gồ ghề
後宮
hòugōng
hậu cung
逐字解
Từng chữ trong từ
宮
cung
cung điện, đền thờ, nhà ở, bao vây
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
共棲
gòngqī
cộng sinh
工期
gōngqī
thời gian dành cho dự án
汞齊
gǒngqí
hợp kim thủy ngân; hợp chất thủy ngân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宫崎 nghĩa là gì? · Kaori Dict