學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寧岡縣
寧岡縣
giản thể:
宁冈县
Níng
gāng
xiàn
[ㄋㄧㄥˊ ㄍㄤ ㄒㄧㄢˋ]
TRỮ CƯƠNG HUYỆN
1.
huyện Ninh Cương cũ ở Giang Tây, nay thuộc thành phố cấp huyện Tĩnh Cương Sơn 井岡山市|井冈山市[Jing3 gang1 shan1 shi4] ở Ji'an 吉安, Giang Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
山岡
shāngāng
gò đống
毋寧
wúnìng
không tốt bằng
心神不寧
xīnshénbùníng
cảm thấy bồn chồn
逐字解
Từng chữ trong từ
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
岡
cương
đỉnh đồi hoặc núi
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寧岡縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict