例句Câu ví dụ
- 1
電可沿導線傳播。
diàn kě yán dǎoxiàn chuánbō。
Điện có thể truyền dọc theo dây dẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
