學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尼爾森
尼爾森
giản thể:
尼尔森
Ní
ěr
sēn
[ㄋㄧˊ ㄦˇ ㄙㄣ]
NI NHĨ SÂM
1.
Nielsen hoặc Nelson (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
森林
sēnlín
rừng
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
森嚴
sēnyán
nghiêm ngặt
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
逐字解
Từng chữ trong từ
尼
ni
ni cô
爾
nhĩ, nhãi
anh
森
sâm, chùm
森 — rừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尼尔森 nghĩa là gì? · Kaori Dict