學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崛
崛
jué
[ㄐㄩㄝˊ]
QUẬT
1.
cao chót vót như đỉnh núi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崛起
juéqǐ
nổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt)
奇崛
qíjué
kỳ lạ và nổi bật
崛立
juélì
vươn cao vượt trội
崛地而起
juédìérqǐ
nghĩa đen: nổi lên đột ngột trên mặt đất (thành ngữ); xuất hiện đột ngột như một đặc điểm nổi bật
逐字解
Từng chữ trong từ
崛
quật
vươn cao, nổi bật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
絕
jué
cắt đứt
倔
juè
cục cằn; gắt gỏng
巨額
jùé
số tiền lớn
鉅額
jùé
biến thể của 巨額|巨额[ju4 e2]
㵐
Jué
sông Jue ở Hồ Bắc
亅
jué
bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崛 nghĩa là gì? · Kaori Dict