學華語Kaori Dict

dǎo

ㄉㄠˇ

ĐẢO

  1. 1.biến thể của 島|岛[dao3], đảo
  2. 2.dùng làm thành tố thứ hai của tên Nhật Bản với âm đọc -shima hoặc -jima

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嶋 nghĩa là gì? · Kaori Dict