例句Câu ví dụ
- 1
一到晚上,買幾樣蔬菜,看看電視,喝喝酒。
yī dào wǎnshang, mǎi jǐyàng shūcài, kànkan diànshì, hē hējiǔ。
Mỗi khi đến tối, mua vài thứ rau củ, xem TV, uống chút rượu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 樣DẠNG (樣) – kiểu dáng: Thân gỗ (木 mộc) đẽo theo hình con dê nước (羕) — mỗi khúc một kiểu, muôn hình vạn DẠNG.
