學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
龐茲
龐茲
giản thể:
庞兹
Páng
zī
[ㄆㄤˊ ㄗ]
BÀNG TƯ
1.
Ponzi (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龐大
pángdà
khổng lồ; to lớn; đồ sộ
茲
zī
bây giờ
臉龐
liǎnpáng
khuôn mặt
龐雜
pángzá
phức tạp; nhiều và đa dạng
龐然大物
pángrándàwù
(thành ngữ) quái vật khổng lồ; vật to lớn
龐
Páng
họ [Pang2]
龐
páng
(dạng kết hợp) to lớn
茲
cí
茲 — dùng trong龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]
逐字解
Từng chữ trong từ
龐
bàng
lộn xộn, hỗn loạn
茲
tư, từ
Bây giờ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
胖子
pàngzi
người mập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庞兹 nghĩa là gì? · Kaori Dict