學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廠妹
廠妹
giản thể:
厂妹
chǎng
mèi
[ㄔㄤˇ ㄇㄟˋ]
HÁN MUỘI
1.
廠妹: (chế) cô gái trẻ làm việc trong nhà máy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工廠
gōngchǎng
nhà máy
廠
chǎng
nhà máy
姐妹
jiěmèi
chị em
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
妹妹
mèimei
em gái
出廠
chūchǎng
rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
廠家
chǎngjiā
nhà máy; nhà sản xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
妹
muội
chị em gái nhỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
妹
MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廠妹 nghĩa là gì? · Kaori Dict