學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弛
弛
chí
[ㄔˊ]
THỈ
1.
tháo dây cung
2.
nới lỏng
3.
thư giãn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
nới ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鬆弛
sōngchí
thư giãn
廢弛
fèichí
rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.)
弛緩
chíhuǎn
thư giãn
張弛
zhāngchí
căng và giãn
懈弛
xièchí
lỏng lẻo (kỷ luật)
弛張熱
chízhāngrè
sốt từng cơn
鬆弛法
sōngchífǎ
thư giãn (y học thay thế)
肌肉鬆弛劑
jīròusōngchíjì
thuốc giãn cơ (dược phẩm)
逐字解
Từng chữ trong từ
弛
thỉ
lỏng lẻo, thư giãn, tháo dây cung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吃
chī
ăn; tiêu thụ
尺
chǐ
một thước Trung Quốc
遲
chí
muộn
持
chí
cầm
癡
chī
biến thể của 痴[chi1]
侈
chǐ
xa hoa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弛 nghĩa là gì? · Kaori Dict