學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
張掛
張掛
giản thể:
张挂
zhāng
guà
[ㄓㄤ ㄍㄨㄚˋ]
TRƯƠNG QUẢI
1.
treo (tranh, biểu ngữ, màn chống muỗi, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
張
zhāng
mở ra
緊張
jǐnzhāng
căng thẳng
掛
guà
treo; móc (từ móc v.v.)
主張
zhǔzhāng
ủng hộ
掛號
guàhào
đăng ký (tại bệnh viện, v.v.)
誇張
kuāzhāng
khoa trương
擴張
kuòzhāng
sự mở rộng
慌張
huāngzhāng
bối rối
逐字解
Từng chữ trong từ
張
trương
Giãn ra, mở rộng, phát triển
掛
quải, quẩy
treo, treo lên
記憶技巧
Mẹo nhớ
張
TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
張掛 nghĩa là gì? · Kaori Dict