學華語Kaori Dict

張溥

giản thể: 张溥

Zhāng

ㄓㄤ ㄆㄨˇ

TRƯƠNG PHỔ

  1. 1.Trương Phổ (1602-1641), học giả triều Minh và nhà văn nổi tiếng, người đề xướng phong trào văn hóa Phục Xã 複社|复社[fu4 she4], tác giả của "Ngũ nhân mộ bi ký" 五人墓碑記|五人墓碑记[wu3 ren2 mu4 bei1 ji4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯƠNG (張) – căng ra; tờ: Cánh cung (弓 cung) kéo dây dài hết cỡ (長 trường) — CĂNG ra hết mức, họ TRƯƠNG, một TỜ giấy phẳng căng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張溥 nghĩa là gì? · Kaori Dict