學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彌賽亞
彌賽亞
giản thể:
弥赛亚
Mí
sài
yà
[ㄇㄧˊ ㄙㄞˋ ㄧㄚˋ]
DI TÁI Á
1.
Đấng Mêsia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
比賽
bǐsài
cuộc thi (thể thao, v.v.)
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
競賽
jìngsài
thi đấu; đua
亞軍
yàjūn
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)
亞運會
Yàyùnhuì
Đại hội Thể thao châu Á
賽跑
sàipǎo
chạy đua
大獎賽
dàjiǎngsài
giải thưởng lớn
預賽
yùsài
vòng thi sơ khảo
逐字解
Từng chữ trong từ
彌
di
rộng
賽
tái
cạnh tranh, thi đấu
亞
á
Á châu
記憶技巧
Mẹo nhớ
賽
TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彌賽亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict